Honda Jazz là chiếc hatchback hạng B được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan, bán ra tại Việt Nam từ tháng 3/2018. Jazz sở hữu thiết kế trẻ trung hướng đến khách hàng nữ, với ưu điểm kích thước nhỏ gọn dễ xoay chuyển, kết hợp cùng khoang nội thất linh hoạt tích hợp nhiều công nghệ. Bảng thông số kỹ thuật dưới đây sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quát về mẫu xe này.

Lợi thế của Honda Jazz đó là về thiết kế, khoang cabin linh hoạt sử dụng, trang bị nhiều tính năng tiện nghi và trang bị an toàn vừa đủ đáp ứng cho nhu cầu đi phố và dã ngoại. Vì vậy, nếu bạn là một người phụ nữ hiện đại, cần mẫu xe nhiều công nghệ, muốn di chuyển dễ dàng trong phố, mang nhiều hành lý khi đi xa thì Jazz là sự lựa chọn đáng cân nhắc.

Jazz sự lựa chọn di chuyển dễ dàng trong phố
Jazz sự lựa chọn di chuyển dễ dàng trong phố

Người dùng đánh giá Honda Jazz rất cao ở các trang bị an toàn đạt tiêu chuẩn 5 sao của Asean NCAP. Điển hình đó là hệ thống phanh trước đĩa thông gió, sau tang trống, phanh ABS/EBD/BA, chức năng cân bằng điện tử VSA, khởi hành ngang dốc HSA, 6 túi khí (bản RS), camera lùi (bản RS).

1Giá xe Honda Jazz

Theo công bố của nhà sản xuất, Honda Jazz có giá cụ thể như sau:

Giá xe Honda Jazz tại thị trường Việt Nam
Giá xe Honda Jazz tại thị trường Việt Nam

2Thông số kỹ thuật Honda Jazz

DailyXe xin cung cấp tới bạn bảng thông số kỹ thuật Honda Jazz.

Kích thước dài x rộng x cao (mm)$value

Chiều dài cơ sở (mm)$value

Khoảng sáng gầm xe (mm)$value

Bán kính vòng quay (mm)$value

Thể tích khoang hành lý (lít)$value

Dung tích bình nhiên liệu (lít)$value

Trọng lượng không tải (kg)$value

Trọng lượng toàn tải (kg)$value

Lốp xe$value

Mâm xe$value

Số chỗ$value

Công nghệ động cơ$value

Loại động cơ$value

Dung tích xi lanh (cc)$value

Loại nhiên liệu$value

Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)$value

Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)$value

Hộp số$value

Hệ thống dẫn động$value

Tiêu chuẩn khí thải$value

Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp (lít/100km)$value

Kiểm soát hành trình (Cruise Control)$value

Trợ lực vô-lăng$value

Hệ thống treo trước$value

Hệ thống treo sau$value

Phanh trước$value

Phanh sau$value

Giữ phanh tự động$value

Đèn chiếu xa$value

Đèn chiếu gần$value

Đèn ban ngày$value

Đèn pha tự động bật/tắt$value

Đèn pha tự động xa/gần$value

Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu$value

Gạt mưa tự động$value

Gương chiếu hậu$value

Ống xả kép$value

Chất liệu bọc ghế$value

Ghế lái chỉnh điện$value

Nhớ vị trí ghế lái$value

Ghế phụ chỉnh điện$value

Tựa tay hàng ghế sau$value

Chất liệu bọc vô-lăng$value

Chìa khoá thông minh$value

Khởi động nút bấm$value

Điều hoà$value

Cửa gió hàng ghế sau$value

Cửa kính một chạm$value

Màn hình trung tâm$value

Cửa sổ trời$value

Hệ thống loa$value

Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động$value

Kết nối Apple CarPlay$value

Kết nối Android Auto$value

Kết nối AUX$value

Kết nối USB$value

Kết nối Bluetooth$value

Radio AM/FM$value

Số túi khí$value

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)$value

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (EBA)$value

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)$value

Hệ thống cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS)$value

Hệ thống cân bằng điện tử (DSC)$value

Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt (TCS)$value

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HLA)$value

Cảnh báo điểm mù$value

Cảm biến lùi$value

Camera lùi$value

Camera 360 độ$value

Cảnh báo chệch làn (LDW)$value

Hỗ trợ giữ làn (LAS)$value

Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA)$value