Giới thiệu

Hình ảnh thực tế

Sản phẩm

KIA Morning AT (Máy Xăng)

KIA Morning AT (Máy Xăng)

  • Xuất xứ: Lắp ráp
  • Loại xe: Hatchback
  • Số chỗ: 5
  • Hộp số: Tự động 5 cấp
Giá bán lẻ: 355 triệu
KIA Morning Si MT (Máy xăng)

KIA Morning Si MT (Máy xăng)

  • Xuất xứ: Lắp ráp
  • Loại xe: Hatchback
  • Số chỗ: 5
  • Hộp số: Số sàn 5 cấp
Giá bán lẻ: 345 triệu
KIA Morning Si AT (Máy xăng)

KIA Morning Si AT (Máy xăng)

  • Xuất xứ: Lắp ráp
  • Loại xe: Hatchback
  • Số chỗ: 5
  • Hộp số: Tự động 4 cấp
Giá bán lẻ: 379 triệu
KIA Morning S AT (Máy xăng)

KIA Morning S AT (Máy xăng)

  • Xuất xứ: Lắp ráp
  • Loại xe: Hatchback
  • Số chỗ: 5
  • Hộp số: Tự động 4 cấp
Giá bán lẻ: 393 triệu
KIA Cerato 1.6 MT 2019 (Máy xăng)

KIA Cerato 1.6 MT 2019 (Máy xăng)

  • Xuất xứ: Lắp ráp
  • Loại xe: Sedan
  • Số chỗ: 5
  • Hộp số: Số sàn 6 cấp
Giá bán lẻ: 559 triệu
KIA Cerato 1.6 AT 2019 (Máy xăng)

KIA Cerato 1.6 AT 2019 (Máy xăng)

  • Xuất xứ: Lắp ráp
  • Loại xe: Sedan
  • Số chỗ: 5
  • Hộp số: Tự động 6 cấp
Giá bán lẻ: 589 triệu
KIA Cerato Deluxe 1.6 AT 2019 (Máy xăng)

KIA Cerato Deluxe 1.6 AT 2019 (Máy xăng)

  • Xuất xứ: Lắp ráp
  • Loại xe: Sedan
  • Số chỗ: 5
  • Hộp số: Tự động 6 cấp
Giá bán lẻ: 635 triệu
KIA Cerato Premium 2.0 AT 2019 (Máy xăng)

KIA Cerato Premium 2.0 AT 2019 (Máy xăng)

  • Xuất xứ: Lắp ráp
  • Loại xe: Sedan
  • Số chỗ: 5
  • Hộp số: Tự động 6 cấp
Giá bán lẻ: 675 triệu
KIA Optima 2.0 AT (Máy xăng)

KIA Optima 2.0 AT (Máy xăng)

  • Xuất xứ: Nhập khẩu
  • Loại xe: Sedan
  • Số chỗ: 5
  • Hộp số: Tự động 6 cấp
Giá bán lẻ: 789 triệu
KIA Optima 2.0 ATH (Máy xăng)

KIA Optima 2.0 ATH (Máy xăng)

  • Xuất xứ: Nhập khẩu
  • Loại xe: Sedan
  • Số chỗ: 5
  • Hộp số: Tự động 6 cấp
Giá bán lẻ: 879 triệu
KIA Optima 2.4 AT - GT Line (Máy xăng)

KIA Optima 2.4 AT - GT Line (Máy xăng)

  • Xuất xứ: Nhập khẩu
  • Loại xe: Sedan
  • Số chỗ: 5
  • Hộp số: Tự động 6 cấp
Giá bán lẻ: 949 triệu
Kia Rondo 2.0L GMT (Máy xăng)

Kia Rondo 2.0L GMT (Máy xăng)

  • Xuất xứ: Lắp ráp
  • Loại xe: MPV
  • Số chỗ: 7
  • Hộp số: Số sàn 6 cấp
Giá bán lẻ: 609 triệu
KIA Rondo 2.0L GAT (Máy xăng)

KIA Rondo 2.0L GAT (Máy xăng)

  • Xuất xứ: Lắp ráp
  • Loại xe: MPV
  • Số chỗ: 7
  • Hộp số: Tự động 6 cấp
Giá bán lẻ: 669 triệu
KIA Rondo 2.0L GATH (Máy xăng)

KIA Rondo 2.0L GATH (Máy xăng)

  • Xuất xứ: Lắp ráp
  • Loại xe: MPV
  • Số chỗ: 7
  • Hộp số: Tự động 6 cấp
Giá bán lẻ: 779 triệu
KIA Rondo 1.7L DAT (Máy dầu)

KIA Rondo 1.7L DAT (Máy dầu)

  • Xuất xứ: Lắp ráp
  • Loại xe: MPV
  • Số chỗ: 7
  • Hộp số: Tự động 7 cấp ly hợp kép
Giá bán lẻ: 779 triệu
KIA Sorento 2WD GAT (Máy xăng)

KIA Sorento 2WD GAT (Máy xăng)

  • Xuất xứ: Lắp ráp
  • Loại xe: SUV
  • Số chỗ: 7
  • Hộp số: Tự động 6 cấp
Giá bán lẻ: 799 triệu
KIA Sorento 2WD GATH (Máy xăng)

KIA Sorento 2WD GATH (Máy xăng)

  • Xuất xứ: Lắp ráp
  • Loại xe: SUV
  • Số chỗ: 7
  • Hộp số: Tự động 6 cấp
Giá bán lẻ: 919 triệu
KIA Sorento 2WD DATH  (Máy dầu)

KIA Sorento 2WD DATH (Máy dầu)

  • Xuất xứ: Lắp ráp
  • Loại xe: SUV
  • Số chỗ: 7
  • Hộp số: Tự động 6 cấp
Giá bán lẻ: 949 triệu
KIA Sedona Luxury (Máy dầu)

KIA Sedona Luxury (Máy dầu)

  • Xuất xứ: Lắp ráp
  • Loại xe: MPV
  • Số chỗ: 7
  • Hộp số: Số tự động 8 cấp
Giá bán lẻ: 1,129 triệu
KIA Sedona Platinum D (Máy dầu)

KIA Sedona Platinum D (Máy dầu)

  • Xuất xứ: Lắp ráp
  • Loại xe: MPV
  • Số chỗ: 7
  • Hộp số: Tự động 8 cấp
Giá bán lẻ: 1,209 triệu
KIA Sedona Platinum G (Máy xăng)

KIA Sedona Platinum G (Máy xăng)

  • Xuất xứ: Lắp ráp
  • Loại xe: MPV
  • Số chỗ: 7
  • Hộp số: Tự động 6 cấp
Giá bán lẻ: 1,429 triệu