Danh Sách Xe Ô tô VinFast Tại Việt Nam

18 ôtô
VinFast VF E34 (Máy Điện)
Động cơ Động cơ điện
Nhiênliệu Điện
Hộp số
Loại xe SUV
Số chỗ 5 chỗ
Năm sản xuất 2021
VinFast VF8 Eco (Máy Điện)
Động cơ Động cơ điện
Nhiênliệu Điện
Hộp số
Loại xe SUV
Số chỗ 5 chỗ
Năm sản xuất 2022
VinFast VF8 Plus (Máy Điện)
Động cơ Động cơ điện
Nhiênliệu Điện
Hộp số
Loại xe SUV
Số chỗ 5 chỗ
Năm sản xuất 2022
VinFast VF9 Eco (Máy Điện)
Động cơ Động cơ điện
Nhiênliệu Điện
Hộp số
Loại xe SUV
Số chỗ 7 chỗ
Năm sản xuất 2022
VinFast VF9 Plus (Máy Điện)
Động cơ Động cơ điện
Nhiênliệu Điện
Hộp số
Loại xe SUV
Số chỗ 7 chỗ
Năm sản xuất 2022
VinFast VF5 Plus (Máy Điện)
Động cơ Động cơ điện
Nhiênliệu Điện
Hộp số
Loại xe SUV
Số chỗ 5 chỗ
Năm sản xuất 2022
VinFast Fadil Tiêu Chuẩn (Máy xăng)

VinFast Fadil Tiêu Chuẩn (Máy xăng)

Ưu đãi 72.5 triệuTháng 2
352.5 triệu 425 triệu
Động cơ 1.4L
Nhiênliệu Xăng
Hộp số Tự động vô cấp CVT
Loại xe Hatchback
Số chỗ 5 chỗ
Năm sản xuất 2019
VinFast Fadil Nâng Cao (Máy xăng)

VinFast Fadil Nâng Cao (Máy xăng)

Ưu đãi 75.9 triệuTháng 2
383.1 triệu 459 triệu
Động cơ 1.4L
Nhiênliệu Xăng
Hộp số Tự động vô cấp CVT
Loại xe Hatchback
Số chỗ 5 chỗ
Năm sản xuất 2019
VinFast Fadil Cao Cấp (Máy xăng)

VinFast Fadil Cao Cấp (Máy xăng)

Ưu đãi 79.9 triệuTháng 2
419.1 triệu 499 triệu
Động cơ 1.4L
Nhiênliệu Xăng
Hộp số Tự động vô cấp CVT
Loại xe Hatchback
Số chỗ 5 chỗ
Năm sản xuất 2019
VinFast Lux A2.0 Tiêu Chuẩn (Máy xăng)

VinFast Lux A2.0 Tiêu Chuẩn (Máy xăng)

Ưu đãi 233.4 triệuTháng 2
881.7 triệu 1.115 tỷ
Động cơ Xăng N20
Nhiênliệu Xăng
Hộp số Tự Động 8 Cấp
Loại xe Sedan
Số chỗ 5 chỗ
Năm sản xuất 2019
VinFast Lux A2.0 Nâng Cao (Máy xăng)

VinFast Lux A2.0 Nâng Cao (Máy xăng)

Ưu đãi 311.7 triệuTháng 2
948.6 triệu 1.26 tỷ
Động cơ Xăng N20
Nhiênliệu Xăng
Hộp số Tự Động 8 Cấp
Loại xe Sedan
Số chỗ 5 chỗ
Năm sản xuất 2019
VinFast Lux A2.0 Cao Cấp (Máy xăng)

VinFast Lux A2.0 Cao Cấp (Máy xăng)

Ưu đãi 284.1 triệuTháng 2
1.074 tỷ 1.359 tỷ
Động cơ Xăng N20
Nhiênliệu Xăng
Hộp số Tự Động 8 Cấp
Loại xe Sedan
Số chỗ 5 chỗ
Năm sản xuất 2019
VinFast Lux SA2.0 Tiêu Chuẩn (Máy xăng)

VinFast Lux SA2.0 Tiêu Chuẩn (Máy xăng)

Ưu đãi 419 triệuTháng 2
1.161 tỷ 1.58 tỷ
Động cơ Xăng N20
Nhiênliệu Xăng
Hộp số Tự Động 8 Cấp
Loại xe SUV
Số chỗ 7 chỗ
Năm sản xuất 2019
VinFast Lux SA2.0 Nâng Cao (Máy xăng)

VinFast Lux SA2.0 Nâng Cao (Máy xăng)

Ưu đãi 385.7 triệuTháng 2
1.259 tỷ 1.644 tỷ
Động cơ Xăng N20
Nhiênliệu Xăng
Hộp số Tự Động 8 Cấp
Loại xe SUV
Số chỗ 7 chỗ
Năm sản xuất 2019
VinFast Lux SA2.0 Cao Cấp (Máy xăng)

VinFast Lux SA2.0 Cao Cấp (Máy xăng)

Ưu đãi 435.8 triệuTháng 2
1.423 tỷ 1.859 tỷ
Động cơ Xăng N20
Nhiênliệu Xăng
Hộp số Tự Động 8 Cấp
Loại xe SUV
Số chỗ 7 chỗ
Năm sản xuất 2019
VinFast President ( Máy xăng)

VinFast President ( Máy xăng)

Ưu đãi 800 triệuTháng 2
3.8 tỷ 4.6 tỷ
Động cơ V8 6.2L
Nhiênliệu Xăng
Hộp số Tự động 8 cấp
Loại xe SUV
Số chỗ 4 chỗ
Năm sản xuất 2020
VinFast VF6 (Máy Điện)

VinFast VF6 (Máy Điện)

Chưa công bố
Động cơ Động cơ điện
Nhiênliệu Điện
Hộp số
Loại xe SUV
Số chỗ 5 chỗ
Năm sản xuất 2022
VinFast VF7 (Máy Điện)

VinFast VF7 (Máy Điện)

Chưa công bố
Động cơ Động cơ điện
Nhiênliệu Điện
Hộp số
Loại xe SUV
Số chỗ 5 chỗ
Năm sản xuất 2022
Ước tính mua xe trả góp So sánh xe

Nhận thông tin

Đăng ký để cập nhật tin tức mới về xe hàng ngày.