So sánh KIA K3 Luxury và KIA K3 Premium: Thông số kỹ thuật chi tiết

Xe ô tô KIA K3 thế hệ mới nhất vừa ra mắt thuộc phân khúc sedan hạng C. K3 sẽ cạnh tranh trực tiếp với những cái tên quen thuộc như Mazda 3, Hyundai Elantra, Honda Civic hay Toyota Corolla Altis. KIA K3 bán tại Việt Nam với 3 phiên bản gồm 1.6 MT, 1.6 Luxury và 1.6 Premium với mức giá lần lượt 549 triệu đồng, 564 triệu đồng và 599 triệu đồng.

1Kích thước và ngoại thất

Tất cả phiên bản của sedan KIA K3 đều có kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt 4.640 x 1.800 x 1.450 (mm). Chiều dài cơ sở 2.700mm và khoảng sáng gầm 150mm. K3 nhận được các trang bị ngoại thất như hệ thống đèn pha LED, gương chiếu hậu chỉnh/gập điện, sấy, tích hợp đèn báo rẽ, cốp sau mở điện thông minh và bộ mâm kích thước 17 inch.

Với sự chênh lệch mức giá giữa 3 phiên bản KIA K3 nên hệ thống trang bị đèn pha của các phiên bản cũng có sự chênh lệch. Đèn pha của 2 phiên bản 1.6 Deluxe MT, 1.6 Luxury là loại đèn halogen projector, tự động. Trong khi đó phiên bản 1.6 Premium sử dụng hệ thống đèn pha LED tự động. Phiên bản số sàn 1.6 Deluxe MT được trang  bị đèn hậu halogen và viền cửa màu đen, trong khi 2 đối thủ sử dụng đèn hậu LED và viền cửa mạ crom.

Sở hữu diện mạo thể thao
Sở hữu diện mạo thể thao

2Trang bị nội thất

Sự khác biệt giữa các phiên bản xuất hiện nhiều hơn trên các trang bị và tiện nghi nội thất bên trong xe. Trang bị ghế ngổi trên phiên bản 1.6 Deluxe MT là loại ghế da màu đen, ghế lái chỉnh cơ; còn bản 1.6 Luxury bọc da màu đen-xám, ghế lái chỉnh điện; trong khi đó phiên bản 1.6 Premium bọc da màu đen-đỏ, ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí, hàng ghế trước của bản 1.6 Premium còn được trang bị hệ thống sưởi/làm mát.

Các trang bị tiện ích của 2 phiên bản 1.6 Deluxe MT và 1.6 Luxury được trang bị màn hình đa thông tin với kích thước 3,5 inch và màn hình giải trí có kích thước 8 inch. Tuy nhiên, với sự chênh lệch lên tới 100 triệu đồng, phiên bản 1.6 Premium được trang bị hệ thống màn hình đa thông tin với kích thước 4,2 inch, màn hình giải trí 10,25 inch và hàng loạt các tính năng khác không có ở phiên bản thấp hơn như lẫy chuyển số, gương chiếu hậu chống chói tự động.

Nội thất thiết kế rộng rãi
Nội thất thiết kế rộng rãi

3An toàn và động cơ

Bên cạnh những tính năng tương đương giữa các phiên bản như hệ thống phanh ABS, cân bằng điện tử, khởi hành ngang dốc và camera lùi, thì phiên bản 1.6 Premium còn được trang bị thêm cảm biến lùi trước-sau và tính năng cảnh báo áp suất lốp cùng 6 túi khí. 

3 mẫu xe ô tô KIA K3 vẫn sử dụng động cơ cũ Gamma 1.6L cho khả năng sản sinh công suất cực đại 126 mã lực và mô-men xoắn 155 Nm ghép nối cùng hộp số tự động 6 cấp và hệ dẫn động cầu trước.

Hộp số tự động 6 cấp
Hộp số tự động 6 cấp

4Ưu nhược điểm KIA K3

Đánh giá xe The New KIA K3 có những ưu nhược điểm sau đây:

#1. Ưu điểm KIA K3

  • Thiết kế mới trẻ trung và bắt mắt
  • Tiện nghi được bổ sung nhiều trang bị hiện đại
  • Có thêm cảm biến áp suất lốp.

#2. Nhược điểm KIA K3

  • Công nghệ an toàn vẫn như cũ
  • Giá bán tăng vài chục triệu tuỳ phiên bản.

So sánh thông số kỹ thuật

KIA K3 1.6 Luxury (Máy xăng)

564 triệu
  • Xuất xứ: Lắp ráp
  • Loại xe: Sedan
  • Số chỗ: 5 chỗ
  • Hộp số: Số tự động
  • Nhiên liệu: Xăng

KIA K3 1.6 Premium (Máy xăng)

599 triệu
  • Xuất xứ: Lắp ráp
  • Loại xe: Sedan
  • Số chỗ: 5 chỗ
  • Hộp số: Số tự động
  • Nhiên liệu: Xăng

Kích thước dài x rộng x cao (mm)

Chiều dài cơ sở (mm)

Khoảng sáng gầm xe (mm)

Bán kính vòng quay (mm)

Thể tích khoang hành lý (lít)

Dung tích bình nhiên liệu (lít)

Trọng lượng không tải (kg)

Trọng lượng toàn tải (kg)

Lốp xe

Mâm xe

Số chỗ

Công nghệ động cơ

Loại động cơ

Dung tích xi lanh (cc)

Loại nhiên liệu

Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)

Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)

Hộp số

Hệ thống dẫn động

Tiêu chuẩn khí thải

Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp (lít/100km)

Kiểm soát hành trình (Cruise Control)

Trợ lực vô-lăng

Hệ thống treo trước

Hệ thống treo sau

Phanh trước

Phanh sau

Giữ phanh tự động

Đèn chiếu xa

Đèn chiếu gần

Đèn ban ngày

Đèn pha tự động bật/tắt

Đèn pha tự động xa/gần

Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu

Gạt mưa tự động

Gương chiếu hậu

Ống xả kép

Chất liệu bọc ghế

Ghế lái chỉnh điện

Nhớ vị trí ghế lái

Ghế phụ chỉnh điện

Tựa tay hàng ghế sau

Chất liệu bọc vô-lăng

Chìa khoá thông minh

Khởi động nút bấm

Điều hoà

Cửa gió hàng ghế sau

Cửa kính một chạm

Màn hình trung tâm

Cửa sổ trời

Hệ thống loa

Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động

Kết nối Apple CarPlay

Kết nối Android Auto

Kết nối AUX

Kết nối USB

Kết nối Bluetooth

Radio AM/FM

Số túi khí

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (EBA)

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Hệ thống cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS)

Hệ thống cân bằng điện tử (DSC)

Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt (TCS)

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HLA)

Cảnh báo điểm mù

Cảm biến lùi

Camera lùi

Camera 360 độ

Cảnh báo chệch làn (LDW)

Hỗ trợ giữ làn (LAS)

Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA)

Nhận thông tin

Đăng ký để cập nhật tin tức mới về xe hàng ngày.