Trong cuộc đua của các mẫu xe phân khúc A thì Suzuki Celerio nhập khẩu vẫn sở hữu rất nhiều ưu điểm nổi trội trước đối thủ. Celerio mang diện mạo phong cách, trang bị tiện nghi được tối giản nhưng vẫn đáp ứng đầy đủ yêu cầu của hành khách, các tính năng an toàn hiện đại, đặc biệt giá bán rất cạnh tranh. Bảng thông số kỹ thuật dưới đây sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quát về mẫu xe này.

Suzuki Celerio được thiết kế với thông điệp “Extra Large Small Car” với tiêu chí: xe đô thị sở hữu kích thước nhỏ, trang bị nội thất tiện nghi đủ dùng, cùng với khả năng vận hành linh hoạt đi cùng mức giá rẻ nhất phân khúc. Có thể thấy, ngoại thất của xe không thật sự nổi bật nhưng vẫn sở hữu cái nhìn thân thiện bởi sự xuất hiện của những đường nét linh hoạt.

Suzuki Celerio là sự lựa chọn phù hợp cho nhu cầu di chuyển trong đô thị
Suzuki Celerio là sự lựa chọn phù hợp di chuyển trong đô thị

Suzuki Celerio là sự lựa chọn phù hợp cho nhu cầu di chuyển trong đô thị với khả năng đánh lái nhẹ nhàng nhờ trang bị kiểu trợ lực lái điện. Chính vì mẫu xe này sinh ra dành để chạy trong đô thị, vì vậy bạn không nên mong đợi cảm giác lái tốt khi xe chạy đường trường, đầy cũng là điều dễ nhận thấy ở phần lớn các mẫu xe cỡ nhỏ trên thị trường hiện nay.

1Giá bán Suzuki Celerio

Theo công bố của nhà sản xuất, Suzuki Celerio có giá cụ thể như sau:

Giá xe Suzuki Celerio tại thị trường Việt Nam
Giá xe Suzuki Celerio tại thị trường Việt Nam

2Chi tiết thông số kỹ thuật Suzuki Celerio

DailyXe xin cung cấp tới bạn bảng thông số kỹ thuật Suzuki Celerio.

Kích thước dài x rộng x cao (mm)

Chiều dài cơ sở (mm)

Khoảng sáng gầm xe (mm)

Bán kính vòng quay (mm)

Thể tích khoang hành lý (lít)

Dung tích bình nhiên liệu (lít)

Trọng lượng không tải (kg)

Trọng lượng toàn tải (kg)

Lốp xe

Mâm xe

Số chỗ

Công nghệ động cơ

Loại động cơ1,260

Dung tích xi lanh (cc)

Loại nhiên liệu5 chỗ

Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)35l

Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)235

Hộp số

Hệ thống dẫn động

Tiêu chuẩn khí thải

Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp (lít/100km)

Kiểm soát hành trình (Cruise Control)

Trợ lực vô-lăng

Hệ thống treo trước

Hệ thống treo sau

Phanh trước

Phanh sau

Giữ phanh tự động

Đèn chiếu xa90 Nm / 3500 rpm

Đèn chiếu gần68 Hp (50 KW) / 6000 rpm

Đèn ban ngày

Đèn pha tự động bật/tắt

Đèn pha tự động xa/gần

Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu

Gạt mưa tự động

Gương chiếu hậu

Ống xả kép

Chất liệu bọc ghế

Ghế lái chỉnh điện

Nhớ vị trí ghế lái

Ghế phụ chỉnh điện

Tựa tay hàng ghế sau

Chất liệu bọc vô-lăng

Chìa khoá thông minh

Khởi động nút bấm

Điều hoà

Cửa gió hàng ghế sau

Cửa kính một chạm

Màn hình trung tâm

Cửa sổ trời

Hệ thống loa

Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động

Kết nối Apple CarPlay

Kết nối Android Auto

Kết nối AUX

Kết nối USB

Kết nối Bluetooth

Radio AM/FM

Số túi khí

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)Halogen phản quang đa chiều

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (EBA)

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Hệ thống cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS)

Hệ thống cân bằng điện tử (DSC)

Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt (TCS)

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HLA)

Cảnh báo điểm mù

Cảm biến lùi

Camera lùi

Camera 360 độ

Cảnh báo chệch làn (LDW)

Hỗ trợ giữ làn (LAS)

Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA)