Hyundai Accent là mẫu sedan hạng B xuất hiện tại Việt Nam từ rất nhưng lại ít được nhắc tới như các đối thủ trong cùng phân khúc. Tuy nhiên, kể từ khi bước sang thế hệ mới, Hyundai Accent tạo cú bứt phá trở thành mẫu xe bán chạy nhất thị trường hiện nay. Bảng thông số kỹ thuật dưới đây sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quát về mẫu xe này.

Chỉ trong ngày ra mắt, Hyundai Thành Công đặt kỳ vòng bán 800-1.000 xe/tháng. Tuy nhiên, thực tế đã có hơn 1.300 xe/tháng được bán ra, chỉ xếp sau Toyota Vios, thậm chí vượt mặt hàng loạt đối thủ còn lại trong phân khúc sedan hạng B.

Từ việc trang bị đa dạng tính năng công nghệ, Hyundai Accent đã kiêu hãnh chứng minh sự thật đó là nếu bạn chọn mua một chiếc sedan cỡ nhỏ, điều này không có nghĩa là bạn phải chấp nhận những trang bị cơ bản.

Hyundai Accent thiết kế thể thao
Hyundai Accent thiết kế thể thao

Hyundai Accent được đánh giá cao trong phân khúc sedan hạng B. Mọi thay đổi nâng cấp trong thiết kế để nâng cao các tiêu chí về cảm giác lái, giúp xe vận hành an toàn, nội thất tạo cảm giác cao cấp hơn đối thủ trong cùng phân khúc. Đặc biệt, động cơ xe tiết kiệm nhiên liệu nên đây là lựa chọn phù hợp cho những người đặt nặng vấn đề kinh tế.

1Giá xe Hyundai Accent

Theo công bố của nhà sản xuất, Hyundai Accent có giá cụ thể như sau:

Giá xe Hyundai Accent tại thị trường Việt Nam
Giá xe Hyundai Accent tại thị trường Việt Nam

2Chi tiết thông số kỹ thuật Hyundai Accent

DailyXe xin cung cấp tới bạn bảng thông số kỹ thuật Hyundai Accent bao gồm:

Kích thước dài x rộng x cao (mm)$value

Chiều dài cơ sở (mm)$value

Khoảng sáng gầm xe (mm)$value

Bán kính vòng quay (mm)$value

Thể tích khoang hành lý (lít)$value

Dung tích bình nhiên liệu (lít)$value

Trọng lượng không tải (kg)$value

Trọng lượng toàn tải (kg)$value

Lốp xe$value

Mâm xe$value

Số chỗ$value

Công nghệ động cơ$value

Loại động cơ$value

Dung tích xi lanh (cc)$value

Loại nhiên liệu$value

Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)$value

Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)$value

Hộp số$value

Hệ thống dẫn động$value

Tiêu chuẩn khí thải$value

Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp (lít/100km)$value

Kiểm soát hành trình (Cruise Control)$value

Trợ lực vô-lăng$value

Hệ thống treo trước$value

Hệ thống treo sau$value

Phanh trước$value

Phanh sau$value

Giữ phanh tự động$value

Đèn chiếu xa$value

Đèn chiếu gần$value

Đèn ban ngày$value

Đèn pha tự động bật/tắt$value

Đèn pha tự động xa/gần$value

Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu$value

Gạt mưa tự động$value

Gương chiếu hậu$value

Ống xả kép$value

Chất liệu bọc ghế$value

Ghế lái chỉnh điện$value

Nhớ vị trí ghế lái$value

Ghế phụ chỉnh điện$value

Tựa tay hàng ghế sau$value

Chất liệu bọc vô-lăng$value

Chìa khoá thông minh$value

Khởi động nút bấm$value

Điều hoà$value

Cửa gió hàng ghế sau$value

Cửa kính một chạm$value

Màn hình trung tâm$value

Cửa sổ trời$value

Hệ thống loa$value

Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động$value

Kết nối Apple CarPlay$value

Kết nối Android Auto$value

Kết nối AUX$value

Kết nối USB$value

Kết nối Bluetooth$value

Radio AM/FM$value

Số túi khí$value

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)$value

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (EBA)$value

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)$value

Hệ thống cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS)$value

Hệ thống cân bằng điện tử (DSC)$value

Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt (TCS)$value

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HLA)$value

Cảnh báo điểm mù$value

Cảm biến lùi$value

Camera lùi$value

Camera 360 độ$value

Cảnh báo chệch làn (LDW)$value

Hỗ trợ giữ làn (LAS)$value

Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA)$value