Volkswagen Beetle Dune là chiếc xe đậm chất thời trang sở hữu thiết kế hai cửa đầy tiện dụng với khoang cabin bốn chỗ ngồi. Nói tới Beetle là nghĩ ngay tới “Những Chú Bọ Bất Tử” bởi đây chính là dòng xe huyền thoại của Volkswagen. Bảng thông số kỹ thuật dưới đây sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quát về mẫu xe này.

Có rất nhiều điều góp phần tạo nên tính huyền thoại của Volkswagen Beetle, hầu hết đều bắt nguồn từ những suy nghĩ “tưởng không khó nhưng đúng thật khó không tưởng”. Chẳng hạn, giá rẻ không tưởng (dưới 250 USD vào năm 1930), cho phép chở được bốn người, mức tiêu thụ dưới 6 lít xăng/100km.

Volkswagen Beetle Dune sỡ hữu ngoại hình sang trọng
Volkswagen Beetle Dune sỡ hữu ngoại hình sang trọng

Đã hơn 7 thập kỷ, Beetle vẫn giữ lại nguyên vẹn cái hồn thiết kế. Mẫu xe này cập nhật những cải tiến mới nhất về công nghệ để hoàn thiện phong cách ngoại thất và nội thất. Bất kỳ ai nhìn vào nó đều sẽ nhận ra ngay đây đúng thật là một chiếc xe “con bọ” dù là thế hệ đầu hay tới mẫu mới nhất hiện nay.

1Giá bán Volkswagen Beetle Dune

Theo công bố của nhà sản xuất, Volkswagen Beetle Dune có giá cụ thể như sau:

Giá xe Volkswagen Beetle Dune tại thị trường Việt Nam
Giá xe Volkswagen Beetle Dune tại thị trường Việt Nam

2Chi tiết thông số kỹ thuật Volkswagen Beetle Dune

DailyXe xin cung cấp tới bạn bảng thông số kỹ thuật của Volkswagen Beetle Dune 2.0L (Máy xăng).

Kích thước dài x rộng x cao (mm)4286 x 1822 x 1502 mm

Chiều dài cơ sở (mm)2540

Khoảng sáng gầm xe (mm)136

Bán kính vòng quay (mm)10800

Thể tích khoang hành lý (lít)

Dung tích bình nhiên liệu (lít)55

Trọng lượng không tải (kg)1395

Trọng lượng toàn tải (kg)

Lốp xe235/45R18

Mâm xe

Số chỗ4

Công nghệ động cơ

Loại động cơI4, TSI 2.0L

Dung tích xi lanh (cc)1984

Loại nhiên liệuXăng

Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)208/5300-6200

Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)280/1700-5200

Hộp sốTự động 6 cấp, hộp số DSG

Hệ thống dẫn độngDẫn động cầu trước (FWD)

Tiêu chuẩn khí thải

Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp (lít/100km)7.8

Kiểm soát hành trình (Cruise Control)

Trợ lực vô-lăngTrợ lực tay lái điện tử (EPS)

Hệ thống treo trướcTrước Thanh xoắn, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực

Hệ thống treo sauPhụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực.

Phanh trướcPhanh đĩa

Phanh sauTang trống

Giữ phanh tự động

Đèn chiếu xa

Đèn chiếu gần

Đèn ban ngày

Đèn pha tự động bật/tắt

Đèn pha tự động xa/gần

Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu

Gạt mưa tự động

Gương chiếu hậu

Ống xả kép

Chất liệu bọc ghếBọc da

Ghế lái chỉnh điện

Nhớ vị trí ghế lái

Ghế phụ chỉnh điện

Tựa tay hàng ghế sau

Chất liệu bọc vô-lăngBọc da

Chìa khoá thông minh

Khởi động nút bấm

Điều hoà

Cửa gió hàng ghế sau

Cửa kính một chạm

Màn hình trung tâm

Cửa sổ trời

Hệ thống loa

Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động

Kết nối Apple CarPlay

Kết nối Android Auto10

Kết nối AUX

Kết nối USB

Kết nối Bluetooth

Radio AM/FM

Số túi khí

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (EBA)

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Hệ thống cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS)

Hệ thống cân bằng điện tử (DSC)

Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt (TCS)

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HLA)

Cảnh báo điểm mù

Cảm biến lùi

Camera lùi

Camera 360 độ

Cảnh báo chệch làn (LDW)

Hỗ trợ giữ làn (LAS)

Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA)